Kinh doanh hàng xách tay có logo thương hiệu nổi tiếng có vi phạm sở hữu trí tuệ?

3

Trong nhiều năm qua, “hàng xách tay” đã trở thành một hình thức kinh doanh quen thuộc. Từ mỹ phẩm, nước hoa, túi xách, đồng hồ đến quần áo, thực phẩm chức năng…, không ít người mua hàng trực tiếp từ nước ngoài rồi mang về Việt Nam để bán thông qua cửa hàng, Facebook, TikTok hoặc các sàn thương mại điện tử.

Tuy nhiên, một câu hỏi pháp lý thường được đặt ra là: Hàng xách tay có logo của thương hiệu nổi tiếng có phải là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không?

Câu trả lời không thể đơn giản là “có” hoặc “không”. Việc sản phẩm mang logo nổi tiếng chưa tự động đồng nghĩa với vi phạm. Yếu tố quan trọng là hàng hóa đó có phải hàng chính hãng hay không, được đưa ra thị trường hợp pháp hay chưa, nguồn gốc có chứng minh được không và cách người bán quảng cáo, kinh doanh có gây nhầm lẫn hay không.

Hàng xách tay không phải là một “giấy phép” để sử dụng thương hiệu

Trước hết cần hiểu rằng, pháp luật không coi cụm từ “hàng xách tay” là một tấm vé giúp người bán được miễn các quy định về sở hữu trí tuệ, hải quan, thuế, chất lượng hàng hóa hoặc bảo vệ người tiêu dùng.

Một chiếc túi có logo thương hiệu nổi tiếng được mua ở nước ngoài rồi mang về Việt Nam vẫn cần được xem xét dựa trên nguồn gốc thực tế của sản phẩm.

Nếu đó là hàng giả, hàng nhái hoặc sản phẩm gắn nhãn hiệu mà không do chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được phép hợp pháp sản xuất, đưa ra thị trường thì việc gọi sản phẩm là “hàng xách tay” không làm thay đổi bản chất pháp lý.

Ngược lại, nếu đó là hàng chính hãng, được chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được phép hợp pháp đưa ra thị trường, vấn đề sẽ được xem xét theo cơ chế khác.

Luật Sở hữu trí tuệ quy định hành vi lưu thông, chào bán, quảng cáo để bán, tàng trữ để bán và nhập khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu là những hình thức “sử dụng nhãn hiệu”. Tuy nhiên, quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu cũng có giới hạn, trong đó có nguyên tắc liên quan đến việc lưu thông hoặc nhập khẩu sản phẩm đã được đưa ra thị trường hợp pháp.

Hàng chính hãng mua ở nước ngoài có được bán lại tại Việt Nam?

Đây là điểm nhiều người kinh doanh quan tâm nhất.

Pháp luật về sở hữu trí tuệ có cơ chế thường được gọi là “cạn quyền”, theo đó quyền ngăn cấm của chủ sở hữu nhãn hiệu có thể bị giới hạn đối với việc lưu thông hoặc nhập khẩu sản phẩm đã được chính chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được họ cho phép đưa ra thị trường một cách hợp pháp.

Quy định này bao gồm cả trường hợp sản phẩm đã được đưa ra thị trường nước ngoài một cách hợp pháp, với ngoại lệ quan trọng đối với hàng hóa không do chính chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được phép của họ đưa ra thị trường nước ngoài.

Nói một cách dễ hiểu: nếu người kinh doanh mua một sản phẩm chính hãng thật sự tại nước ngoài, sản phẩm được đưa ra thị trường hợp pháp và sau đó được bán lại tại Việt Nam, việc sản phẩm mang logo của thương hiệu nổi tiếng không tự động biến người bán thành người xâm phạm nhãn hiệu.

Khái niệm này thường được liên hệ với nhập khẩu song song. Tài liệu của Cục Sở hữu trí tuệ phân biệt rõ hàng chính hãng với hàng giả: hàng chính hãng là hàng được sản xuất bởi chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được chủ sở hữu cho phép, dù sản phẩm có thể được sản xuất hoặc đóng gói cho một thị trường khác.

Tuy nhiên, đây chỉ là một phần của câu chuyện. Người bán vẫn không nên hiểu rằng cứ “mua ở nước ngoài” là có thể yên tâm kinh doanh.

Rủi ro lớn nhất: Không chứng minh được hàng chính hãng

Trong thực tế, rất nhiều tranh chấp bắt đầu từ câu hỏi: Người bán có chứng minh được hàng hóa là chính hãng không?

Một sản phẩm có logo nổi tiếng nhưng không có hóa đơn, chứng từ, thông tin nguồn hàng rõ ràng sẽ tiềm ẩn rủi ro rất lớn.

Người bán nên lưu giữ:

  • Hóa đơn mua hàng;
  • Chứng từ thanh toán;
  • Thông tin cửa hàng hoặc nhà cung cấp;
  • Hình ảnh, tài liệu liên quan đến quá trình mua hàng;
  • Hồ sơ vận chuyển nếu có;
  • Tài liệu thể hiện nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm;
  • Tài liệu về việc sản phẩm được lưu thông hợp pháp.

Việc giữ chứng từ không chỉ nhằm giải quyết tranh chấp về nhãn hiệu mà còn có thể liên quan đến các yêu cầu về hàng hóa, nguồn gốc và hoạt động kinh doanh.

Cục Sở hữu trí tuệ cũng khuyến nghị việc tra cứu thông tin sở hữu công nghiệp nhằm giúp chủ thể tránh xâm phạm quyền đã được bảo hộ của người khác.

Hàng “auth”, “rep 1:1”, “like auth” có phải hàng xách tay?

Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Trên mạng xã hội, một số người bán sử dụng các thuật ngữ như:

  • Hàng replica;
  • Rep 1:1;
  • Like auth;
  • Super fake;
  • Hàng chuẩn hãng nhưng không có hóa đơn;
  • Hàng tuồn nhà máy.

Những cách gọi này không tự động chứng minh sản phẩm là hàng chính hãng.

Nếu sản phẩm thực chất không do chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được phép hợp pháp sản xuất, nhưng lại gắn logo hoặc dấu hiệu của thương hiệu nổi tiếng, nguy cơ bị xác định là hàng giả mạo nhãn hiệu hoặc hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ là rất lớn.

Pháp luật có quy định về xử lý hành vi sử dụng, lưu thông, chào bán, tàng trữ hoặc nhập khẩu hàng hóa mang dấu hiệu xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Các biện pháp xử lý có thể bao gồm phạt tiền, tịch thu hàng hóa, buộc loại bỏ yếu tố vi phạm hoặc tiêu hủy trong những trường hợp theo quy định.

Vì vậy, việc người bán công khai ghi “đây là hàng fake” chưa chắc đã giúp loại bỏ trách nhiệm pháp lý.

Có phải hàng chính hãng thì muốn quảng cáo thế nào cũng được?

Không.

Ngay cả khi hàng hóa là chính hãng, người bán vẫn cần cẩn trọng với cách giới thiệu sản phẩm.

Ví dụ, một người bán hàng xách tay chính hãng nhưng lại quảng cáo:

“Đại lý chính thức tại Việt Nam”

trong khi thực tế không phải là đại lý được ủy quyền, thì thông tin này có thể khiến khách hàng hiểu sai về mối quan hệ giữa người bán và chủ sở hữu thương hiệu.

Tương tự, người bán không nên tự ý tạo cảm giác rằng cửa hàng của mình là:

  • Showroom chính hãng;
  • Nhà phân phối độc quyền;
  • Đại lý được ủy quyền;
  • Chi nhánh chính thức;

nếu không có căn cứ thực tế.

Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, pháp luật đặc biệt chú ý đến khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa người sử dụng dấu hiệu và chủ sở hữu nhãn hiệu.

Do đó, người kinh doanh cần phân biệt rõ giữa việc bán lại sản phẩm chính hãng và việc tự nhận mình có quan hệ thương mại chính thức với thương hiệu.

“Xách tay cá nhân” có khác với nhập khẩu để kinh doanh?

Có thể có sự khác biệt đáng kể về cách thức đưa hàng vào Việt Nam và các nghĩa vụ liên quan.

Một người mua một sản phẩm để sử dụng cá nhân khác với việc thường xuyên thu gom số lượng lớn hàng hóa từ nước ngoài nhằm bán kiếm lời. Khi hoạt động mang tính kinh doanh thường xuyên, người bán có thể phát sinh các nghĩa vụ liên quan đến hoạt động thương mại, thuế, hải quan, hóa đơn, nguồn gốc hàng hóa và các quy định chuyên ngành khác.

Vì vậy, không nên sử dụng khái niệm “xách tay” để che giấu bản chất của một hoạt động nhập hàng với mục đích kinh doanh.

Câu hỏi quan trọng không chỉ là: “Tôi có mang hàng từ nước ngoài về không?” mà còn là:

  • Hàng có chính hãng không?
  • Hàng được mua từ nguồn nào?
  • Có chứng từ chứng minh không?
  • Việc đưa hàng vào Việt Nam có tuân thủ quy định liên quan không?
  • Tôi đang bán lại hàng thật hay đang kinh doanh hàng giả?
  • Cách quảng cáo có làm khách hàng hiểu sai không?

Người bán cần làm gì để giảm rủi ro?

Đối với hoạt động kinh doanh hàng mang thương hiệu nổi tiếng, người bán nên thực hiện một số nguyên tắc cơ bản.

Thứ nhất, chỉ nhập hàng từ nguồn đáng tin cậy

Không nên mua hàng qua nguồn không rõ ràng chỉ vì giá rẻ. Giá thấp bất thường thường là dấu hiệu cần được kiểm tra kỹ.

Thứ hai, lưu giữ hồ sơ nguồn gốc

Hóa đơn và chứng từ có thể trở thành tài liệu rất quan trọng nếu xảy ra tranh chấp hoặc kiểm tra.

Thứ ba, không tự ý sửa đổi sản phẩm

Việc thay tem, thay nhãn, gắn thêm logo hoặc can thiệp vào hàng hóa có thể tạo ra những rủi ro pháp lý mới.

Thứ tư, quảng cáo trung thực

Nếu chỉ là người bán hàng xách tay, hãy giới thiệu đúng bản chất hoạt động của mình. Không nên tự nhận là đại lý chính thức hoặc nhà phân phối độc quyền khi không có căn cứ.

Thứ năm, kiểm tra thêm các quy định ngoài sở hữu trí tuệ

Một sản phẩm chính hãng vẫn có thể liên quan đến quy định về nhãn hàng hóa, chất lượng, an toàn, công bố sản phẩm hoặc các yêu cầu chuyên ngành khác.

Kết luận: Logo nổi tiếng không phải vấn đề duy nhất

Kinh doanh hàng xách tay có logo thương hiệu nổi tiếng không đương nhiên là vi phạm sở hữu trí tuệ. Nếu hàng hóa là chính hãng, được chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được phép đưa ra thị trường hợp pháp và người bán không có hành vi giả mạo, gây nhầm lẫn hoặc xâm phạm quyền khác, việc bán lại cần được đánh giá trong khuôn khổ nguyên tắc cạn quyền và các quy định pháp luật liên quan.

Ngược lại, nếu hàng hóa là hàng giả, không rõ nguồn gốc, gắn logo trái phép hoặc người bán cố tình tạo cho khách hàng hiểu rằng mình là đại lý chính thức khi không phải, rủi ro pháp lý có thể rất lớn.

Trong bối cảnh cơ quan chức năng tiếp tục tăng cường kiểm tra hàng giả và hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, người kinh doanh càng cần chủ động kiểm soát nguồn hàng và hồ sơ chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm.

Thông điệp quan trọng:

Hàng xách tay không phải là hàng giả, nhưng cũng không phải cứ gắn mác “xách tay” là đương nhiên hợp pháp. Muốn kinh doanh an toàn, phải chứng minh được nguồn gốc hàng hóa và sử dụng thương hiệu một cách trung thực, đúng pháp luật.

Lưu ý: Bài viết mang tính thông tin tham khảo. Việc đánh giá một vụ việc cụ thể cần căn cứ vào nguồn gốc hàng hóa, chứng cứ, cách thức nhập khẩu, hành vi sử dụng nhãn hiệu và quy định pháp luật áp dụng tại thời điểm xử lý.